환경기술 정보
고급분석자료
Global Focus
환경산업체 정보
환경사이트 정보
자료실
용어가이드
Home > 전문자료 >
용어가이드
ㄱ
ㄴ
ㄷ
ㄹ
ㅁ
ㅂ
ㅅ
ㅇ
ㅈ
ㅊ
ㅋ
ㅌ
ㅍ
ㅎ
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
91
가공식품
Thực phẩm gia công
Processed food
90
가연성 쓰레기
Rác dễ cháy
Inflammability waste
89
가연성물질
Chất dễ cháy
Inflammables
88
가축도살장
Lò giết mổ gia súc
Animal butchery
87
가축사육장
Trại chăn nuôi gia súc
Animal breeding farm
86
간이상수도
Hệ thống cấp thoát nước đơn giản
simplified water supply and sewage system
85
간척지
Đất khai hoang
reclamation
84
갈대
Lau sậy
Reed
83
갑문
Cửa cống Cống thoát nước
floodgate
82
강변
Bờ sông
riverside
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
9
|
10
::선택::
한국어
베트남어
영어